Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hậu kiểm" (1)

hậu kiểm
Tiếng Anh Danh từPost-inspection
Từ vựng của tôi
Bộ sẽ chuyển mạnh sang hậu kiểm.
The Ministry will strongly shift to post-inspection.

swap_horiz Từ liên quan "hậu kiểm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hậu kiểm" (1)

Bộ sẽ chuyển mạnh sang hậu kiểm.
The Ministry will strongly shift to post-inspection.